giật gân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng làm cho người ta hồi hộp mạnh, gây xúc động mạnh mẽ và bất ngờ: Dùng để miêu tả những sự việc, thông tin, hoặc cách trình bày có tính chất kịch tính, gây sốc hoặc kích thích sự tò mò, chú ý một cách mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tờ báo đó thường đăng những tin tức giật gân để thu hút độc giả.
- Bộ phim có một kết thúc thực sự giật gân, khiến khán giả không thể ngờ tới.
- Lời tuyên bố giật gân của vị chính trị gia đã gây ra một làn sóng tranh cãi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "câu chuyện giật gân": chỉ một câu chuyện được kể lại với nhiều tình tiết ly kỳ, hồi hộp.
- Ông cụ thường kể cho lũ trẻ nghe những câu chuyện giật gân về thời chiến tranh.
- "chiêu trò giật gân": chỉ một hành động hoặc thủ đoạn cố tình gây sốc, gây chú ý.
- Người mẫu đó lại dùng chiêu trò giật gân để lên báo.
Biến thể và từ gần giống
- Giật mình (động từ): bị làm cho bất ngờ, khiếp sợ đến mức giật nảy người. (Khác với "giật gân" ở chỗ "giật mình" nhấn mạnh phản ứng bất ngờ của cá nhân, còn "giật gân" nhấn mạnh bản chất gây sốc của sự việc/thông tin).
- Kịch tính (tính từ): có nhiều tình tiết căng thẳng, hấp dẫn như trong kịch. (Gần nghĩa nhưng "kịch tính" có thể trang trọng và ít mang sắc thái tiêu cực như "giật gân").
- Sốc (tính từ): gây ngạc nhiên, bàng hoàng mạnh. (Nghĩa hẹp hơn, thường chỉ sự bất ngờ tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Ly kỳ: kỳ lạ, hấp dẫn vì có nhiều tình tiết éo le, bất ngờ.
- Hồi hộp: làm cho cảm thấy căng thẳng, lo lắng chờ đợi (thường dùng cho trạng thái hơn là tính chất của sự việc).
Từ trái nghĩa
- Bình thường: không có gì đặc biệt, khác lạ.
- Tẻ nhạt: nhàm chán, không có gì thú vị.
- Điềm đạm: (về phong cách) trầm tĩnh, nhẹ nhàng, không gây kích động.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giật gân" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc cố tình phóng đại hoặc bịa đặt để gây chú ý, đặc biệt trong báo chí hoặc truyền thông.
- Thường đi kèm với các danh từ như:
- tt Có tác dụng làm cho người ta hồi hộp mạnh: Đưa một tin giật gân.